gây ngủ

gây ngủ

Thuốc này có tác dụng gây ngủ mạnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tác dụng làm cho dễ ngủ hoặc gây ra giấc ngủ: "gây ngủ" mô tả một chất, tác nhân, hoặc tình huống khả năng kích thích hoặc thúc đẩy trạng thái buồn ngủ, dẫn đến giấc ngủ.
    • Làm cho buồn ngủ, uể oải: "gây ngủ" cũng được dùng để chỉ những thứ làm giảm sự tỉnh táo, khiến cơ thể rơi vào trạng thái thư giãn ngủ gật.
  2. Động từ (dạng cụm từ):

    • Tạo ra cảm giác buồn ngủ: "gây ngủ" được dùng như một cụm động từ, chỉ hành động hoặc quá trình làm cho ai đó cảm thấy muốn ngủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Loại thuốc này tác dụng gây ngủ rất mạnh. (Thuốc này làm cho người dùng nhanh chóng rơi vào giấc ngủ.)
    • Bài giảng của thầy khô khan quá, nghe một lúc thấy gây ngủ. (Bài giảng nhàm chán khiến người nghe buồn ngủ.)
  • Động từ:

    • Ánh đèn mờ tiếng mưa rơi dễ gây ngủ cho tôi. (Ánh sáng yếu âm thanh mưa tạo cảm giác buồn ngủ.)
    • Không nên uống cà phê vào buổi tối không gây ngủ, còn làm mất ngủ. (Cà phê không tạo ra giấc ngủ, ngược lại còn khiến khó ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc gây ngủ": dược phẩm dùng để điều trị mất ngủ hoặc gây trong y học.

    • Bác sĩ kê đơn thuốc gây ngủ cho bệnh nhân bị mất ngủ kinh niên. (Thuốc an thần hoặc ngủ được để giúp bệnh nhân ngủ.)
  • "tác dụng gây ngủ": hiệu ứng làm buồn ngủ của một chất hoặc hoạt động.

    • Tác dụng gây ngủ của rượu có thể khiến bạn ngủ nhanh nhưng giấc ngủ không sâu. (Rượu làm buồn ngủ nhưng chất lượng giấc ngủ kém.)
  • "môi trường gây ngủ": không gian hoặc điều kiện dễ dẫn đến buồn ngủ.

    • Phòng ngủ tối yên tĩnh môi trường gây ngủ lý tưởng. (Không gian tối, yên tĩnh giúp dễ ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngủ (động từ): trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể, mất ý thức tạm thời.

    • Tôi thường ngủ lúc 10 giờ tối. (Tôi đi ngủ vào giờ đó.)
  • Buồn ngủ (tính từ): cảm giác muốn ngủ, thiếu tỉnh táo.

    • Sau bữa trưa, tôi thường buồn ngủ. (Cảm giác mệt mỏi, thèm ngủ.)
  • Thôi miên (danh từ): kỹ thuật gây ngủ nhân tạo bằng ám thị.

    • Nhà thôi miên có thể gây ngủ cho khán giả. (Người chuyên nghiệp tạo trạng thái ngủ bằng thôi miên.)
Từ đồng nghĩa
  • An thần: làm dịu thần kinh, gây ngủ nhẹ.
    • Thuốc an thần tác dụng gây ngủ nhưng không mạnh. (Thuốc làm dịu dễ ngủ.)
  • Ngủ gật: ngủ nhẹ, không sâu, thường do buồn ngủ.
    • Ngồi lâu trên xe buýt dễ gây ngủ gật. (Dễ rơi vào giấc ngủ ngắn.)
  • Làm buồn ngủ: gây cảm giác muốn ngủ.
    • Sách dày cộm nhàm chán dễ làm buồn ngủ. (Sách khó đọc khiến người đọc buồn ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Gây ngủ như thuốc mê: cực kỳ buồn ngủ, tác dụng mạnh.
    • Bài hát này nghe gây ngủ như thuốc mê. (Bài hát rất êm dịu, dễ ngủ.)
  • Không gây ngủ nổi: không thể làm ai đó ngủ được.
    • đọc sách cả tiếng, vẫn không gây ngủ nổi cho tôi. (Không tác dụng làm buồn ngủ.)

Từ chứa "gây ngủ"